頭家娘 tóu jiā niáng · đầu gia nương Hán Việt: đầu gia nương · Pinyin: tóu jiā niáng Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 家 (gia) + 娘 (nương)Pinyintóu jiā niángHán Việtđầu gia nươngCấu tạo頭 + 家 + 娘 · đầu + gia + nương nghĩa thành phần: đầu + gia + nương