頭小畸態 đầu tiểu ki thái Hán Việt: đầu tiểu ki thái Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 小 (tiểu) + 畸 (ki) + 態 (thái)Hán Việtđầu tiểu ki tháiCấu tạo頭 + 小 + 畸 + 態 · đầu + tiểu + ki + thái nghĩa thành phần: đầu + tiểu + ki + thái Nghĩa EngCihui nanocephalus