頭巾戒 tóu jīn jiè · đầu cân giới Hán Việt: đầu cân giới · Pinyin: tóu jīn jiè Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 巾 (cân) + 戒 (giới)Pinyintóu jīn jièHán Việtđầu cân giớiCấu tạo頭 + 巾 + 戒 · đầu + cân + giới nghĩa thành phần: đầu + cân + giới