頭巾戒 tóu jīn jiè·đầu cân giới Hán Việt: đầu cân giới · Pinyin: tóu jīn jiè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指读书人的迂腐观点。 Cấu tạo: 頭 (đầu) + 巾 (cân) + 戒 (giới)Pinyintóu jīn jièHán Việtđầu cân giớiCấu tạo頭 + 巾 + 戒 · đầu + cân + giới nghĩa thành phần: đầu + cân + giới Từ liên quan Gần nghĩa头巾猴 · 頭巾氣 · 頭巾 · 头巾状的 · 头巾之一种 · 头巾气 · 头巾之种