頭巾氣

đầu cân khí

Hán Việt: đầu cân khí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

迂腐的脾氣。《二十年目睹之怪現狀》第九八回:「依晚生看去,莫某人還不至於如此,不過頭巾氣太重,有點迂腐騰騰的罷了。」

Cấu tạo: 頭 (đầu) + 巾 (cân) + 氣 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn Kẻ học thức hủ bại.☸
  • Biên soạn pedantry; bookishness

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 迂腐的脾氣。《二十年目睹之怪現狀》第九八回:「依晚生看去,莫某人還不至於如此,不過頭巾氣太重,有點迂腐騰騰的罷了。」

Eng

  • Cihui 頭巾氣 óujīnqì n. pedantry; bookishness

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

方巾气