頭庭相 tóu tíng xiāng · đầu đình tương Hán Việt: đầu đình tương · Pinyin: tóu tíng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 庭 (đình) + 相 (tương)Pinyintóu tíng xiāngHán Việtđầu đình tươngCấu tạo頭 + 庭 + 相 · đầu + đình + tương nghĩa thành phần: đầu + đình + tương