頭把兒 tóu bǎ ér · đầu bả nhi Hán Việt: đầu bả nhi · Pinyin: tóu bǎ ér Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 把 (bả) + 兒 (nhi)Pinyintóu bǎ érHán Việtđầu bả nhiCấu tạo頭 + 把 + 兒 · đầu + bả + nhi nghĩa thành phần: đầu + bả + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 舊時婦女頭上梳的髮髻。《兒女英雄傳》第一二回:「安太太不會行漢禮,只得手摸著頭把兒,以旗禮答之。」