頭晚兒 đầu vãn nhi Hán Việt: đầu vãn nhi Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 晚 (vãn) + 兒 (nhi)Hán Việtđầu vãn nhiCấu tạo頭 + 晚 + 兒 · đầu + vãn + nhi nghĩa thành phần: đầu + vãn + nhi Nghĩa EngCihui 頭晚兒 óuwǎnr ►See tóuwǎn