頭標號 đầu tiêu hào Hán Việt: đầu tiêu hào Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 標 (tiêu) + 號 (hào)Hán Việtđầu tiêu hàoCấu tạo頭 + 標 + 號 · đầu + tiêu + hào nghĩa thành phần: đầu + tiêu + hào Nghĩa EngCihui 頭標號 óubiāohào n. header label