頭水腫 đầu thủy thũng Hán Việt: đầu thủy thũng Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 水 (thủy) + 腫 (thũng)Hán Việtđầu thủy thũngCấu tạo頭 + 水 + 腫 · đầu + thủy + thũng nghĩa thành phần: đầu + thủy + thũng Nghĩa EngCihui cephaledema