头汤面 đầu thang diện Hán Việt: đầu thang diện Tổng quan Cấu tạo: 头 (đầu) + 汤 (thang) + 面 (diện)Hán Việtđầu thang diệnCấu tạo头 + 汤 + 面 · đầu + thang + diện nghĩa thành phần: đầu + thang + diện