頭生兒 đầu sanh nhi Hán Việt: đầu sanh nhi Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 生 (sanh) + 兒 (nhi)Hán Việtđầu sanh nhiCấu tạo頭 + 生 + 兒 · đầu + sanh + nhi nghĩa thành phần: đầu + sanh + nhi Nghĩa EngCihui 頭生兒 óushēngr ►See ²tóushēng