頭疼片劑 tóu téng piàn jì · đầu đông phiến tề Hán Việt: đầu đông phiến tề · Pinyin: tóu téng piàn jì Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 疼 (đông) + 片 (phiến) + 劑 (tề)Pinyintóu téng piàn jìHán Việtđầu đông phiến tềCấu tạo頭 + 疼 + 片 + 劑 · đầu + đông + phiến + tề nghĩa thành phần: đầu + đông + phiến + tề