頭皮兒 đầu bì nhi Hán Việt: đầu bì nhi Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 皮 (bì) + 兒 (nhi)Hán Việtđầu bì nhiCấu tạo頭 + 皮 + 兒 · đầu + bì + nhi nghĩa thành phần: đầu + bì + nhi Nghĩa EngCihui 頭皮兒 óupír n. <coll.> surface; exterior appearance