頭腦湯

tóu nǎo tāng đầu não thang

Hán Việt: đầu não thang · Pinyin: tóu nǎo tāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (não) + (thang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種雜有肉及藥材的熱酒。《金瓶梅》第七一回:「吃了粥,又拿上一盞肉員子餛飩雞蛋頭腦湯,金匙銀廂雕添茶鍾。」也稱為「頭腦酒」。