頭行人 tóu xíng rén·đầu hành nhân Hán Việt: đầu hành nhân · Pinyin: tóu xíng rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.带头的人。 Cấu tạo: 頭 (đầu) + 行 (hành) + 人 (nhân)Pinyintóu xíng rénHán Việtđầu hành nhânTừ loạidanhCấu tạo頭 + 行 + 人 · đầu + hành + nhân nghĩa thành phần: đầu + hành + nhân Nghĩa ViệtBiên soạn head; chief; leaderEngCihui 頭行人 óuxíngrén n. <topo.> head; chief; leader Từ liên quan Gần nghĩa行人事 · 行人徑 · 行人情 · 行人 · 行人稀少的 · 行人穿越道 · 行人的 · 行人道