頭行人 tóu xíng rén · đầu hành nhân Hán Việt: đầu hành nhân · Pinyin: tóu xíng rén Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 行 (hành) + 人 (nhân)Pinyintóu xíng rénHán Việtđầu hành nhânCấu tạo頭 + 行 + 人 · đầu + hành + nhân nghĩa thành phần: đầu + hành + nhân Nghĩa EngCihui 頭行人 óuxíngrén n. <topo.> head; chief; leader