頭陀碑 tóu tuó bēi · đầu đà bi Hán Việt: đầu đà bi · Pinyin: tóu tuó bēi Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 陀 (đà) + 碑 (bi)Pinyintóu tuó bēiHán Việtđầu đà biCấu tạo頭 + 陀 + 碑 · đầu + đà + bi nghĩa thành phần: đầu + đà + bi