頭陀行 tóu tuó xíng · đầu đà hành Hán Việt: đầu đà hành · Pinyin: tóu tuó xíng Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 陀 (đà) + 行 (hành)Pinyintóu tuó xíngHán Việtđầu đà hànhCấu tạo頭 + 陀 + 行 · đầu + đà + hành nghĩa thành phần: đầu + đà + hành Nghĩa ViệtCihui đầu đà hạnh (術語)頭陀之行法,雖有十二種,然多就乞食之一行而云。☸