頭韻法 đầu vận pháp Hán Việt: đầu vận pháp Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 韻 (vận) + 法 (pháp)Hán Việtđầu vận phápCấu tạo頭 + 韻 + 法 · đầu + vận + pháp nghĩa thành phần: đầu + vận + pháp Nghĩa EngCihui 頭韻法 óuyùnfǎ ►See tóuyùn