頭頂心 tóu dǐng xīn · đầu đính tâm Hán Việt: đầu đính tâm · Pinyin: tóu dǐng xīn Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 頂 (đính) + 心 (tâm)Pinyintóu dǐng xīnHán Việtđầu đính tâmCấu tạo頭 + 頂 + 心 · đầu + đính + tâm nghĩa thành phần: đầu + đính + tâm