頭顱骨折 đầu lô cốt chiết Hán Việt: đầu lô cốt chiết Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 顱 (lô) + 骨 (cốt) + 折 (chiết)Hán Việtđầu lô cốt chiếtCấu tạo頭 + 顱 + 骨 + 折 · đầu + lô + cốt + chiết nghĩa thành phần: đầu + lô + cốt + chiết Nghĩa EngCihui 頭顱骨折 óulúgǔzhé f.e. skull fracture