頭魚宴 tóu yú yàn · đầu ngư yến Hán Việt: đầu ngư yến · Pinyin: tóu yú yàn Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 魚 (ngư) + 宴 (yến)Pinyintóu yú yànHán Việtđầu ngư yếnCấu tạo頭 + 魚 + 宴 · đầu + ngư + yến nghĩa thành phần: đầu + ngư + yến