頭鵝燕

tóu é yànđầu nga yến

Hán Việt: đầu nga yến · Pinyin: tóu é yàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"头鹅宴"。

Cấu tạo: 頭 (đầu) + 鵝 (nga) + 燕 (yến)

Từ liên quan

Gần nghĩa

头鹅宴 · 頭鵝宴 · 头鹅 · 頭鵝