頷下腺

hàn xià xiànhạm hạ tuyến

Hán Việt: hạm hạ tuyến · Pinyin: hàn xià xiàn

Tổng quan

tuyến dưới hàm (sinh học)

新华 · Tân Hoa Đại lục

位於下頷骨兩側的唾液腺。有導管將唾液輸入口腔。

Cấu tạo: 頷 (hạm) + 下 (hạ) + 腺 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn submaxillary glands

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 位於下頷骨兩側的唾液腺。有導管將唾液輸入口腔。

Eng

  • Cihui submaxillary glands (biology)

Từ liên quan

Gần nghĩa

頷下 · 颔下之珠