頷頦 hạm hài Hán Việt: hạm hài Tổng quan Cấu tạo: 颔 (hạm) + 颏 (hài)Hán Việthạm hàiCấu tạo颔 + 颏 · hạm + hài nghĩa thành phần: hạm + hài Từ liên quan Gần nghĩa颔下 · 颔联 · 颔首 · 颏下的 · 颔下腺 · 颔首之交 · 颔首微笑 · 頦頤