頷首之交

hàn shǒu zhī jiāo hạm thủ chi giao

Hán Việt: hạm thủ chi giao · Pinyin: hàn shǒu zhī jiāo

Tổng quan

quen biết sơ sơ

Cấu tạo: (hạm) + (thủ) + (chi) + (giao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quen biết sơ sơ

Eng

  • CC-CEDICT nodding acquaintance
  • Cihui nodding acquaintance