頸動脈的

cảnh động mạch đích

Hán Việt: cảnh động mạch đích

Tổng quan

(giải phẫu) động mạch cảnh

Cấu tạo: (cảnh) + (động) + (mạch) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) động mạch cảnh