頸卵器託 cảnh noãn khí thác Hán Việt: cảnh noãn khí thác Tổng quan Cấu tạo: 頸 (cảnh) + 卵 (noãn) + 器 (khí) + 託 (thác)Hán Việtcảnh noãn khí thácCấu tạo頸 + 卵 + 器 + 託 · cảnh + noãn + khí + thác nghĩa thành phần: cảnh + noãn + khí + thác