頸筋直暴 cảnh cân trực bạo Hán Việt: cảnh cân trực bạo Tổng quan Cấu tạo: 頸 (cảnh) + 筋 (cân) + 直 (trực) + 暴 (bạo)Hán Việtcảnh cân trực bạoCấu tạo頸 + 筋 + 直 + 暴 · cảnh + cân + trực + bạo nghĩa thành phần: cảnh + cân + trực + bạo Nghĩa EngCihui 頸筋直暴 ǐngjīnzhíbào f.e. The veins on the neck swelled with anger.