頹喪的 đồi tang đích Hán Việt: đồi tang đích Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 喪 (tang) + 的 (đích)Hán Việtđồi tang đíchCấu tạo頹 + 喪 + 的 · đồi + tang + đích nghĩa thành phần: đồi + tang + đích