頹老子 tuí lǎo zi · đồi lão tử Hán Việt: đồi lão tử · Pinyin: tuí lǎo zi Tổng quan Cấu tạo: 頹 (đồi) + 老 (lão) + 子 (tử)Pinyintuí lǎo ziHán Việtđồi lão tửCấu tạo頹 + 老 + 子 · đồi + lão + tử nghĩa thành phần: đồi + lão + tử