頻伽鳥

pín gā niǎotần già điểu

Hán Việt: tần già điểu · Pinyin: pín gā niǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.鸟名。迦陵频伽的省称。此鸟鸣声清脆悦耳。佛经谓常在极乐净土。

Cấu tạo: 頻 (tần) + 伽 (già) + 鳥 (điểu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

頻伽缾 · 頻伽陀 · 頻伽 · 频伽