頻道選擇 pín dào xuǎn zé · tần đạo tuyển trạch Hán Việt: tần đạo tuyển trạch · Pinyin: pín dào xuǎn zé Tổng quan Cấu tạo: 頻 (tần) + 道 (đạo) + 選 (tuyển) + 擇 (trạch)Pinyinpín dào xuǎn zéHán Việttần đạo tuyển trạchCấu tạo頻 + 道 + 選 + 擇 · tần + đạo + tuyển + trạch nghĩa thành phần: tần + đạo + tuyển + trạch