顆粒的 khỏa lạp đích Hán Việt: khỏa lạp đích Tổng quan Cấu tạo: 顆 (khỏa) + 粒 (lạp) + 的 (đích)Hán Việtkhỏa lạp đíchCấu tạo顆 + 粒 + 的 · khỏa + lạp + đích nghĩa thành phần: khỏa + lạp + đích