題名録 tí míng lù · đề danh lục Hán Việt: đề danh lục · Pinyin: tí míng lù Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 名 (danh) + 録 (lục)Pinyintí míng lùHán Việtđề danh lụcCấu tạo題 + 名 + 録 · đề + danh + lục nghĩa thành phần: đề + danh + lục