題扇橋 tí shàn qiáo · đề phiến kiều Hán Việt: đề phiến kiều · Pinyin: tí shàn qiáo Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 扇 (phiến) + 橋 (kiều)Pinyintí shàn qiáoHán Việtđề phiến kiềuCấu tạo題 + 扇 + 橋 · đề + phiến + kiều nghĩa thành phần: đề + phiến + kiều