題柱客 tí zhù kè · đề trụ khách Hán Việt: đề trụ khách · Pinyin: tí zhù kè Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 柱 (trụ) + 客 (khách)Pinyintí zhù kèHán Việtđề trụ kháchCấu tạo題 + 柱 + 客 · đề + trụ + khách nghĩa thành phần: đề + trụ + khách