題橋志 tí qiáo zhì · đề kiều chí Hán Việt: đề kiều chí · Pinyin: tí qiáo zhì Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 橋 (kiều) + 志 (chí)Pinyintí qiáo zhìHán Việtđề kiều chíCấu tạo題 + 橋 + 志 · đề + kiều + chí nghĩa thành phần: đề + kiều + chí