題目範圍 tí mù fàn wéi · đề mục phạm vi Hán Việt: đề mục phạm vi · Pinyin: tí mù fàn wéi Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 目 (mục) + 範 (phạm) + 圍 (vi)Pinyintí mù fàn wéiHán Việtđề mục phạm viCấu tạo題 + 目 + 範 + 圍 · đề + mục + phạm + vi nghĩa thành phần: đề + mục + phạm + vi