題紅葉 tí hóng yè · đề hồng diệp Hán Việt: đề hồng diệp · Pinyin: tí hóng yè Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 紅 (hồng) + 葉 (diệp)Pinyintí hóng yèHán Việtđề hồng diệpCấu tạo題 + 紅 + 葉 · đề + hồng + diệp nghĩa thành phần: đề + hồng + diệp