題頭畫 đề đầu họa Hán Việt: đề đầu họa Tổng quan Cấu tạo: 題 (đề) + 頭 (đầu) + 畫 (họa)Hán Việtđề đầu họaCấu tạo題 + 頭 + 畫 · đề + đầu + họa nghĩa thành phần: đề + đầu + họa Nghĩa EngCihui 題頭畫 ítóuhuà n. <print.> ornamentations; decorative fillers M:¹⁰fú