額外品 é wài pǐn · ngạch ngoại phẩm Hán Việt: ngạch ngoại phẩm · Pinyin: é wài pǐn Tổng quan Cấu tạo: 額 (ngạch) + 外 (ngoại) + 品 (phẩm)Pinyiné wài pǐnHán Việtngạch ngoại phẩmCấu tạo額 + 外 + 品 · ngạch + ngoại + phẩm nghĩa thành phần: ngạch + ngoại + phẩm