額手相慶 é shǒu xiāng qìng · ngạch thủ tương khánh Hán Việt: ngạch thủ tương khánh · Pinyin: é shǒu xiāng qìng Tổng quan Cấu tạo: 額 (ngạch) + 手 (thủ) + 相 (tương) + 慶 (khánh)Pinyiné shǒu xiāng qìngHán Việtngạch thủ tương khánhCấu tạo額 + 手 + 相 + 慶 · ngạch + thủ + tương + khánh nghĩa thành phần: ngạch + thủ + tương + khánh