額頭飾帶 é tóu shì dài · ngạch đầu sức đái Hán Việt: ngạch đầu sức đái · Pinyin: é tóu shì dài Tổng quan Cấu tạo: 額 (ngạch) + 頭 (đầu) + 飾 (sức) + 帶 (đái)Pinyiné tóu shì dàiHán Việtngạch đầu sức đáiCấu tạo額 + 頭 + 飾 + 帶 · ngạch + đầu + sức + đái nghĩa thành phần: ngạch + đầu + sức + đái