額首稱慶 é shōu chēng qìng · ngạch thủ xưng khánh Hán Việt: ngạch thủ xưng khánh · Pinyin: é shōu chēng qìng Tổng quan Cấu tạo: 額 (ngạch) + 首 (thủ) + 稱 (xưng) + 慶 (khánh)Pinyiné shōu chēng qìngHán Việtngạch thủ xưng khánhCấu tạo額 + 首 + 稱 + 慶 · ngạch + thủ + xưng + khánh nghĩa thành phần: ngạch + thủ + xưng + khánh