額鱗的 ngạch lân đích Hán Việt: ngạch lân đích Tổng quan Cấu tạo: 額 (ngạch) + 鱗 (lân) + 的 (đích)Hán Việtngạch lân đíchCấu tạo額 + 鱗 + 的 · ngạch + lân + đích nghĩa thành phần: ngạch + lân + đích