顎蝨類 ngạc sắt loại Hán Việt: ngạc sắt loại Tổng quan Cấu tạo: 顎 (ngạc) + 蝨 (sắt) + 類 (loại)Hán Việtngạc sắt loạiCấu tạo顎 + 蝨 + 類 · ngạc + sắt + loại nghĩa thành phần: ngạc + sắt + loại