顏值高 yán zhí gāo · nhan trị cao Hán Việt: nhan trị cao · Pinyin: yán zhí gāo Tổng quan ưa nhìn Cấu tạo: 顏 (nhan) + 值 (trị) + 高 (cao)Pinyinyán zhí gāoHán Việtnhan trị caoCấu tạo顏 + 值 + 高 · nhan + trị + cao nghĩa thành phần: nhan + trị + cao Nghĩa ViệtCihui ưa nhìnEngCC-CEDICT good-lookingCihui good-looking