顏公粥 yán gōng zhōu · nhan công chúc Hán Việt: nhan công chúc · Pinyin: yán gōng zhōu Tổng quan Cấu tạo: 顏 (nhan) + 公 (công) + 粥 (chúc)Pinyinyán gōng zhōuHán Việtnhan công chúcCấu tạo顏 + 公 + 粥 · nhan + công + chúc nghĩa thành phần: nhan + công + chúc