顏杲卿

yán gǎo qīng nhan cảo khanh

Hán Việt: nhan cảo khanh · Pinyin: yán gǎo qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhan) + (cảo) + (khanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元692~756)字昕,唐臨沂人。性剛正,蒞事嚴明。玄宗時為常山太守,安祿山反,起兵討之,城陷被執,罵賊而死。乾元初年,追諡忠節。