顏面骨

nhan diện cốt

Hán Việt: nhan diện cốt

Tổng quan

Cấu tạo: (nhan) + (diện) + (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ương mặt. nhan diện cốt nhan diện cốt ☆Xương mặt.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 頭骨的一部,在頭的前面,眼鼻口等都在此骨界內,共十四枚,形狀不一。簡稱為「面骨」。

Eng

  • Cihui 顏面骨 ánmiàngǔ n. facial bone